carrying cost

carrying cost

A business manager reviews a chart showing high carrying costs for excess inventory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí cơ hội của tài sản không sinh lợi: "carrying cost" chi phí phát sinh do sở hữu một tài sản không tạo ra thu nhập, bao gồm cả chi phí cơ hội khi vốn bị giữ lại thay vì đầu vào nơi khác.
    • Chi phí duy trì tài sản: Trong kinh doanh tài chính, "carrying cost" đề cập đến tổng chi phí liên quan đến việc lưu trữ, bảo quản, bảo hiểm thuế cho hàng tồn kho hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Công ty phải trả chi phí duy trì cao cho hàng tồn kho chưa bán được.)
  • dụ 2: (Các nhà đầu xem xét chi phí duy trì khi nắm giữ vàng, bao gồm phí lưu kho bảo hiểm.)
  • dụ 3: (Chi phí duy trì thấp làm cho việc giữ lượng lớn nguyên liệu thô trở nên lợi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrying cost of inventory": chi phí duy trì hàng tồn kho, bao gồm chi phí kho bãi, bảo hiểm, hao hụt chi phí cơ hội của vốn.

    • Reducing the carrying cost of inventory is crucial for improving cash flow. (Giảm chi phí duy trì hàng tồn kho rất quan trọng để cải thiện dòng tiền.)
  • "Carrying cost in finance": chi phí duy trì trong tài chính, thường dùng để chỉ chi phí nắm giữ chứng khoán hoặc hàng hóa, bao gồm lãi suất vay chi phí lưu trữ.

    • The carrying cost of a futures contract includes storage and insurance expenses. (Chi phí duy trì của một hợp đồng tương lai bao gồm chi phí lưu kho bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry cost (n): dạng rút gọn của "carrying cost", thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

    • The carry cost of the bond is minimal due to low interest rates. (Chi phí duy trì của trái phiếu tối thiểu do lãi suất thấp.)
  • Carrying charge (n): chi phí duy trì, tương tự "carrying cost", thường dùng trong thị trường hàng hóa.

    • The carrying charge for storing wheat is paid by the farmer. (Chi phí duy trì cho việc lưu trữ lúa mì do nông dân trả.)
Từ đồng nghĩa
  • Holding cost: chi phí nắm giữ, đồng nghĩa với "carrying cost" trong quản lý hàng tồn kho.

    • High holding costs force businesses to minimize stock levels. (Chi phí nắm giữ cao buộc doanh nghiệp phải giảm thiểu mức tồn kho.)
  • Storage cost: chi phí lưu trữ, một thành phần của "carrying cost".

    • Storage costs are a major part of the carrying cost for perishable goods. (Chi phí lưu trữ một phần chính của chi phí duy trì cho hàng hóa dễ hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry over: mang sang, chuyển sang kỳ sau (thường dùng trong kế toán hoặc tài chính).

    • The loss can be carried over to the next fiscal year. (Khoản lỗ có thể được chuyển sang năm tài chính tiếp theo.)
  • Carry through: hoàn thành, duy trì đến cùng.

    • We must carry through the plan despite the high carrying costs. (Chúng ta phải hoàn thành kế hoạch bất chấp chi phí duy trì cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Cost of carry: chi phí duy trì, một thuật ngữ tài chính tương tự "carrying cost", thường dùng trong giao dịch quyền chọn hợp đồng tương lai.
    • The cost of carry affects the pricing of futures contracts. (Chi phí duy trì ảnh hưởng đến việc định giá hợp đồng tương lai.)